lá áo

lá áo

Lá áo của điếu xì gà này có vân rất rõ và màu nâu ấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp bọc bên ngoài của điếu xì gà: " áo" chỉ lớp thuốc lá mỏng, mịn, được cuộn bên ngoài cùng của một điếu xì gà, chức năng giữ cho phần lõi (phần nhân) được gói chặt tạo hình dáng cho điếu xì gà.
    • Vật bọc, lớp phủ bên ngoài: Trong một số ngữ cảnh, " áo" có thể được dùng để chỉ lớp vỏ hoặc lớp phủ bên ngoài của một vật thể nào đó, nhưng nghĩa phổ biến nhất là trong ngành sản xuất xì gà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • áo của điếu xì gà này được làm từ loại thuốc lá đặc biệt, cho hương thơm nhẹ nhàng. (Lớp bọc bên ngoài của điếu xì gà được chế tác từ loại thuốc lá cao cấp, tạo mùi thơm dễ chịu.)
    • Người thợ cuốn xì gà phải khéo léo để áo không bị rách trong quá trình cuốn. (Người thợ sản xuất xì gà cần sự tinh tế để lớp bọc ngoài không bị hỏng khi tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " áo xì gà": cụm từ chuyên ngành chỉ lớp bọc ngoài của xì gà.

    • Chất lượng áo xì gà quyết định phần lớn đến hương vị độ cháy của điếu xì gà. (Lớp bọc ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến mùi vị khả năng cháy đều của xì gà.)
  • " áo" trong ẩn dụ: đôi khi dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của một sự vật, sự việc.

    • Những lời nói ngọt ngào chỉ áo che đậy ý đồ xấu xa bên trong. (Lời nói dễ nghe chỉ lớp vỏ bọc bề ngoài, che giấu mục đích không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo (danh từ): lớp phủ bên ngoài, thường dùng cho đồ vật.

    • Áo gối (vỏ bọc gối), áo sách (bìa sách).
  • (danh từ): tấm mỏng, thường dùng cho thực vật hoặc vật liệu mỏng.

    • Lá bài (tấm bài mỏng), cờ (tấm vải mỏng làm cờ).
  • Vỏ (danh từ): lớp bọc ngoài cứng hoặc bảo vệ.

    • Vỏ trứng (lớp cứng bọc ngoài quả trứng), vỏ cây (lớp ngoài của thân cây).
Từ đồng nghĩa
  • Lớp bọc ngoài: lớp bao phủ bên ngoài cùng.

    • Lớp bọc ngoài của xì gà được làm từ thuốc lá đặc biệt. (Tương tự " áo" nhưng mang tính mô tả chung hơn.)
  • Vỏ bọc: lớp vỏ che phủ, bảo vệ.

    • Vỏ bọc của điếu xì gà phải đều mịn. (Vỏ bọc ngoài của xì gà cần độ đồng đều nhẵn mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • áo che lõi: ẩn dụ chỉ vẻ bề ngoài đẹp đẽ che đậy bản chất xấu xa bên trong (thường dùng trong văn học hoặc phê bình).
    • Đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài hào nhoáng; đó chỉ áo che lõi. (Đừng tin tưởng vào bề ngoài đẹp đẽ; chỉ lớp vỏ bọc che giấu điều xấu.)